Unit 10.2

Cụm động từ

Introduction

Một cụm động từ [phrasal verb] là một động từ có hai phần được hình thành bởi một động từ và một bộ phận nhỏ. Các bộ phận nhỏ thường mang một ý nghĩa hoàn toàn mới cho động từ.

Form

Một cụm động từ có hai phần: phần đầu tiên được gọi là cơ sở/ nền, trong đó động từ được đặt ở phần đầu; phần thứ hai bao gồm một trạng từ hoặc giới từ theo sau cơ sở/ nền.

Các câu có chứa cụm động từ thường có các cấu trúc sau:
… + verb + object + preposition/adverb + …
… + verb + preposition/adverb + object + …

Có một số quy tắc:

  • Một số cụm động từ là ngoại động từ, có nghĩa là chúng phải được theo sau bởi một tân ngữ;
  • Một số cụm động từ là nội động từ, vì vậy chúng không thể được theo sau bởi một tân ngữ;
  • Trong khi một số cụm động từ có thể tách rời và bạn có thể đặt tân ngữ vào giữa chúng, một số thì không, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ vào giữa hai phần.

Được sử dụng phổ biến nhất là: come in, get uplook for, switch off

Example

  • I have to look for the grammar book.
  • Come in. The door is open.
  • Can you switch the light off, please?
    Get up now. It’s 12 a.m.!

Use

Cụm động từ thường có ý nghĩa hoàn toàn khác với các động từ tạo thành chúng. Thông thường rất khó để hiểu ý nghĩa của một cụm động từ từ các từ nó được hình thành.

Summary

Cụm động từ [Phrasal verbs] là những cụm từ nhỏ được hình thành bởi sự kết hợp của động từ [verbs] và giới từ [prepositions] hoặc động từ [verbs] và trạng từ [adverbs].

Có một số quy tắc:

  • Cụm động từ là ngoại động từ, cần phải được theo sau bởi một tân ngữ, hoặc nội động từ, không được theo sau bởi một tân ngữ.
  • Trong khi một số cụm động từ có thể tách rời và bạn có thể đặt tân ngữ vào giữa chúng, một số thì không, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ vào giữa hai phần.

Ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác với động từ gốc và chúng ta không thể hiểu một động từ bằng cách nhìn vào các thành phần của nó. Không có quy tắc nào liên quan đến chủ đề này, do đó bạn cần phải học thuộc lòng (come in, look after, turn off…).

Ví dụ:
— “I’ll wake you up at 8am.” = Wake someone up có nghĩa là làm cho đối tượng (bạn) thức dậy.
— “They brought up publicity campaigns in the Chamber of Commerce.” = Bring up có nghĩa là đề cập đến một chủ đề.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

More exercises

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License