Unit 4.2

Mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian

Introduction

Mệnh đề chỉ thời gian [Temporal clauses] là một phần của mệnh đề trạng ngữ bao gồm các mệnh đề độc lập và phụ thuộc, được liên kết bởi các từ nối. Các từ nối của mệnh đề chỉ thời gian đề cập đến một thời điểm cụ thể.

Form

Mệnh đề chỉ thời gian có thể được thể hiện thông qua hai loại cấu trúc khác nhau theo thứ tự các từ nhưng không khác về nghĩa:

  • Connector + clause + , + clause
  • Clause + connector + clause

Các mệnh đề được tạo thành từ chủ ngữ + động từ. Các từ nối là: before, after, when và while.

Example

After

  • After you fainted, the ambulance came.
  • The ambulance came after you fainted.
  • After we saw her, we realised she had short hair.
  • We realised she had short hair after we saw her. 

Before

  • Before I go to work, I straighten my hair.
  • I straighten my hair before I go to work.
  • Before it starts raining, we should leave.
  • We should leave before it starts raining.

When

  • When she had a disease, she felt bad.
  • She felt bad when she had a disease.
  • When they were sleeping, the light was on.
  • The light was on when they were sleeping.

While

  • While you were reading, they had some coffee.
  • They had some coffee while you were reading.
  • While he is doing the exercise, he feels good.
  • He feels good while he is doing the exercise.

Use

Chúng ta sử dụng mệnh đề chỉ thời gian để tạo thành các câu phức tạp hơn và định vị một sự kiện trong một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể.

Mệnh đề chỉ thời gian có ý nghĩa nhờ các từ nối sau:

  • After (sự kiện tiếp theo);
  • Before (sự kiện trước);
  • When (trong một thời điểm cụ thể).
  • While (cùng lúc với một sự kiện khác).

Summary

Mệnh đề chỉ thời gian [Temporal clauses] được sử dụng để tạo thành các câu phức tạp hơn và định vị một sự kiện trong một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể. Chúng thường bao gồm hai phần: mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc, được liên kết bởi một từ nối.

Các từ nối là: before, after, when và while.

Cấu trúc là:

Chúng ta bắt đầu với từ kết nối theo sau bởi một mệnh đề, dấu phẩy và một mệnh đề khác. Chúng ta cũng có thể bắt đầu bằng một mệnh đề theo sau là từ kết nối và mệnh đề (chúng ta không nên sử dụng dấu phẩy ở đây).

Ví dụ:
— “Before you cook dinner, I’ll have a shower.” / “I’ll have a shower before you cook dinner.” = shower (tắm) là sự kiện đầu tiên diễn ra và dinner (bữa tối) là sự kiện thứ hai.
— “After you cook dinner, I’ll have a shower.” / “I’ll have a shower after you cook dinner.” = dinner (bữa tối) là sự kiện đầu tiên diễn ra và shower (tắm) là sự kiện thứ hai.
— “When the dinner is ready, I’ll have a shower.” / “I’ll have a shower when the dinner is ready.” = The shower là sự kiện thứ hai xảy ra trong một thời điểm cụ thể.
— “While you cook dinner, I’ll have a shower.” / “I’ll have a shower while you cook dinner.” = Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.