Unit 10.1

Đại từ tân ngữ

Introduction

Đại từ [Pronouns] là những từ được sử dụng để tránh sự lặp lại của một danh từ.

Đại từ tân ngữ [Object pronouns] là những đại từ được sử dụng như một đối tượng theo sau động từ hoặc giới từ hoặc thay thế cho các đối tượng để tránh sự lặp lại.

Form

Đại từ [Pronouns] và đại từ tân ngữ [object pronouns] có số lượng của chúng (số ít, số nhiều) và giới tính (nam tính, nữ tính, trung tính). Đại từ tân ngữ được đặt sau động từ và giới từ.

Các đại từ tân ngữ:

Subject Pronouns Object Pronouns
I Me
You You
He Him
She Her
It It
We Us
You You
They Them

Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, chúng có thể được sử dụng như câu trả lời ngắn.

Example

  1. Tránh lập lại
    • I’m a very calm person but getting stuck in traffic drives me mad.
    • My daughter is 7 years old. I take her to school every day.
    • They have 3 children. They take them to the park every weekend.
  2. Sau giới từ
    • Don’t look at me!
    • This ticket is for you.
    • I talk to them every day.

Use

Chúng ta sử dụng một đại từ tân ngữ nhằm:

  1. Để tránh lặp lại cùng một đại từ chủ ngữ hoặc danh từ;
  2. Trong câu sau giới từ.

Summary

Đại từ tân ngữ được sử dụng để diễn tả những gì bị ảnh hưởng bởi chủ ngữ, nhưng chúng cũng có thể được sử dụng để tránh sự lặp lại. Chúng khác nhau về giới tính và số lượng, và được đặt sau động từ và giới từ.

Chúng là: me, you, him, her, it, us, you và them.

Ví dụ:
— “My dogs get very happy when I take them to the park.”  = Them nói về my dogs.
— “I gave him a kiss for you.” = Him được sử dụng thay vì nói tên của anh ấy.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.