Unit 10.2

Like, Love và Hate

Introduction

Chúng ta sử dụng các động từ like (thích), love (yêu) và hate (ghét) để thể hiện cảm xúc tích cực (love hoặc like) hoặc tiêu cực (hate) về một cái gì đó.

Form

Khi chúng ta xem xét các động từ like, love và hate, chúng ta có thể tìm thấy hai loại cấu trúc khác nhau về hình thức và có ý nghĩa hơi khác nhau:
Like/Love/Hate + gerund [verb + -ing] + …
Like/Love/Hate + infinitive [to + verb] + …

Hình thức -ing phổ biến hơn hình thức nguyên bản sau lovehate.

Example

  • I like cooking.
    I like to cook on Sundays.
  • He loves travelling abroad.
    He loves to travel abroad.
  • They hate going to the doctor.
    They hate to go to the doctor.

Use

Chúng ta sử dụng hatelike và love thể hiện sở thích và thị hiếu của mình theo cách tích cực hoặc tiêu cực:

  • Like (thích): một cảm giác thuận lợi, mong muốn, hoặc sở thích;
  • Love (yêu): một cảm xúc mãnh liệt của tình cảm đối với một người hoặc vật;
  • Hate (ghét): không thích (ai đó hoặc một cái gì đó) mãnh liệt.

Sau các động từ chúng ta có thể sử dụng:

  • Danh động từ: nhấn mạnh hành động;
  • Nguyên mẫu: để nhấn mạnh hơn đến kết quả của hành động.

Summary

Các động từ  like, love và hate được sử dụng để diễn tả một cái gì đó chúng ta thích hoặc không thích và để thể hiện sở thích và thị hiếu. Khi chúng ta sử dụng các động từ này, chúng ta có thể theo động từ với danh động từ (-ing) và nguyên mẫu, chúng khác nhau về hình thức và có ý nghĩa hơi khác nhau.

Cấu trúc là:
Like, love và hate theo sau bởi danh động từ [verb + -ing].
Like, love hoặc hate theo sau bởi động từ nguyên mẫu thêm to [to + verb].

Ví dụ:
— “I like going to the beach.” / “I like to go to the beach.” = Một ưu đãi thuận lợi.
— “I love going to the beach.” / “I love to go to the beach.” = Một cảm xúc mãnh liệt hoặc tình cảm.
— “I hate going to the beach.” / “I hate to go to the beach.” = Một thứ không thích.

Câu đầu tiên với cấu trúc + danh động từ [gerund] nhấn mạnh hành động hoặc kinh nghiệm. Câu thứ hai, + động từ nguyên mẫu thêm to nhấn mạnh hơn đến kết quả của hành động hoặc sự kiện.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.