Unit 11.2

Liên từ: And, But, Because, When

Introduction

Liên từ [Conjunctions] là những từ có chức năng như một liên kết giữa các mệnh đề hoặc thành phần khác nhau trong câu.

Form

Liên từ là những từ kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề trong một câu.
Những liên từ chính là: and, but, because và when.

Cấu trúc của câu là:
Clause 1 + conjunctions + clause 2

Nếu câu dài hơn, chúng ta đặt dấu phẩy (,) trước liên từ.

Example

And

  • Kevin reads the newspaper and watches television every Friday.
  • They live in New York and love its beautiful library.

But

  • I like maths lessons but I don’t really like history lessons.
  • You can go hiking there but you have to be very careful.

Because

  • Anna doesn’t want to take the exam because she did not study.
  • We can’t come to the party tonight because we must study.

When

  • You get very tired when you don’t sleep.
  • We came from school when nobody was home.

Use

Các liên từ được sử dụng để kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề và câu và hiển thị mối quan hệ giữa chúng.

Chúng ta có thể kết hợp các mệnh đề theo nhiều cách khác nhau:

  • And: nó kết nối hai câu (bổ sung);
  • But: nó nêu một điều kiện hoặc một sự tương phản (độ tương phản);
  • Because: nó nêu lý do (nguyên nhân);
  • When: nó nói về thời gian của câu (thời gian).

Summary

Các Liên từ [Conjunctions] hoạt động như một liên kết giữa các từ, cụm từ, mệnh đề và câu.

Các liên từ chính là: and, but, because và when. Các liên từ được sử dụng giữa các mệnh đề.

Ví dụ:
— “I need to go to the supermarket and I also want to visit my grandmother.” = And được sử dụng để kết nối hai câu.
— “I need to go to the supermarket but I have to work.” = But được sử dụng để diễn tả một hành động tương phản với một hành động khác cùng một lúc.
— “I need to go to the supermarket because we have no bread.” = Because được sử dụng để liên kết hai phần của câu: hành động và nguyên nhân của hành động.
— “I need to go to the supermarket when I finish work.” = When được sử dụng để diễn tả hành động mới sau khi hành động đầu tiên đã kết thúc.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.