Unit 2.1

Những danh từ chỉ giới tính chung

Introduction

Danh từ [Nouns] là từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, sự kiện, hiện tượng, chất lượng.

Chúng ta có thể tìm thấy những danh từ [nouns] dành cho cả giới tính nam [masculine] và nữ [feminine].

Form

Không có quy tắc cố định cho việc hình thành danh từ với cả hai giới tính.

Chúng ta cần biết rằng một số danh từ không có hai dạng khác nhau và chúng ta sử dụng cùng một từ cho tất cả các giới tính.

Các danh từ được sử dụng phổ biến nhất cho cả giới tính namnữ là: cousin, doctor, driver, friend, student, teacher, teenager

Example

  • Bác sĩ [Doctor]
    • My favourite aunt is a doctor.
    • My favourite uncle is a doctor.

 

  • Tài xế [Driver]
    • Adam likes cars. He is a good driver.
    • Julia likes cars. She is a good driver.

 

  • Giáo viên [Teacher]
    • My dad works at school. He is a teacher.
    • My mum works at school. She is a teacher.

Use

Chúng ta sử dụng danh từ để chỉ người, địa điểm, sự vật, sự kiện, chất hoặc phẩm chất.

Không có quy tắc cố định về các danh từ giống nhau ở giới tính nam và nữ. Chúng ta chỉ cần học những từ này và nhớ rằng chúng vẫn giống nhau ở hai dạng.

Summary

Có một số danh từ giống nhau cho cả giới tính nam và nữ.

Các danh từ này được sử dụng phổ biến nhất là: cousin, doctor, driver, friend, student, teacher, teenager

Ví dụ:
— “My mom works at school. She is a teacher.” = Teacher đề cập đến mẹ [mom] và cô ấy [she], do đó, đề cập đến một danh từ nữ tính
— “My dad works at school. He is a teacher.” = Teacher  đề cập đến bố [dad] and anh ấy [he], do đó, đề cập đến một danh từ nam tính

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.


License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.