Unit 3.2

Từ hạn định

Introduction

Từ hạn định [Determiners] là từ bổ nghĩa của danh từ. Nó có thể cung cấp thông tin về cái nào [which] và bao nhiêu [how many/much] người, bao nhiêu thứ mà chúng ta đang nói đến.

Các từ hạn định [Quantitative determiners] hoặc định lượng [quantifiers] được sử dụng để chỉ ra số lượng của một cái gì đó.

Form

Từ hạn định [quantitative determiners] đứng trước một danh từ để chỉ số lượng hoặc số lượng của nó.

Các từ hạn định thường sử dụng là:

  • Với danh từ đếm được: (a) few, both and many
  • Với danh từ không đếm được: (a) little, some and much

Example

Danh từ đếm được

  • Were there only a few people at work?
  • There are shops on both sides of the street.
  • So many people visit London in winter.

Danh từ không đếm được

  • How little sugar is left?
  • Some people like football and basketball.
  • We do not have much time.

Use

Chúng ta sử dụng các từ hạn định với các danh từ đếm được và danh từ không đếm được để chỉ số lượng của một cái gì đó.

Danh từ đếm được:

  • (Afew = Rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)
  • Both = Tất cả, cùng nhau;
  • Many = Số lượng lớn các đối tượng riêng biệt.

Danh từ không đếm được

  • (Alittle = Rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định);
  • Some = Vài, một ít.
  • Much = Nhiều – số lượng lớn;

Summary

Từ hạn định [Quantitative determiners] được sử dụng để chỉ số lượng hoặc số lượng của một cái gì đó. Chúng ta sử dụng các từ hạn định khác nhau với các danh từ đếm được và không đếm được:

  • Với danh từ đếm được [countable nouns], chúng ta có thể sử dụng các từ hạn định như: (a) few, both and many
  • Với danh từ không đếm được [uncountable nouns] chúng ta có thể sử dụng các từ hạn định như: (a) little, some and much

Ví dụ:
— Danh từ đếm được: “Can you buy a few coffees at the bar?” = Cà phê dùng để chỉ tách cà phê.
— Danh từ không đếm được: “Can you buy some coffee at the supermarket?” = Nói đến cà phê là cà phê bột.

Cà phê có thể là cả đếm được và không đếm được, với một sự khác biệt về nghĩa.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.