Unit 8.1

Trạng từ chỉ mức độ

Introduction

Trạng từ [Adverbs] là những từ có chức năng như bổ nghĩa của câu, mệnh đề hoặc các yếu tố khác nhau của mệnh đề. Họ có thể cung cấp một loạt các thông tin.

Trạng từ chỉ mức độ [Adverbs of degree] được sử dụng để cung cấp thông tin về cường độ của một hành động hoặc tính từ.

Form

Trạng từ chỉ mức độ [Adverbs of degree] thường được đứng sau các động từ to be hoặc to have và trước các động từ khác.

Vị trí của chúng là:
Subject + be/have + adverb + …
Subject + adverb + verb + …

Các trạng từ chỉ mức độ thường thấy là: almost, extremely, fully, quite, too and very.

Trong một số trường hợp những trạng từ này có thể được hình thành bằng cách thêm -ly vào tính từ: extreme ⇒ extremely, full ⇒ fully

Example

  • Your dinner is almost ready.
  • I have an extremely busy schedule.
  • Our office is fully furnished.
  • This job is quite interesting.
  • Her dress was too small for me.
  • She likes Italy very much.

Use

Chúng tôi sử dụng trạng từ chỉ mức độ khi chúng ta cần biểu thị cường độ của một hành động, tính từ hoặc trạng từ khác.

The main adverbs of degree are:

  • Almost (nearly, not yet);
  • Extremely (to a very great degree);
  • Fully (no less or fewer than);
  • Quite (enough);
  • Too (more than it should be);
  • Very (in a high degree).

Summary

Adverbs of degree give information about the intensity of an action, adjective or another adverb. They are usually positioned after the auxiliary verbs to be or to have, and before other verbs.

Các trạng từ chỉ mức độ thường thấy là: almost, toovery, quite, extremely and fully.

Khi chúng ta sử dụng trạng từ chỉ mức độ, chúng ta bắt đầu với chủ ngữ theo sau là to be hoặc to have, và trạng từ.
Chúng ta cũng có thể bắt đầu với chủ ngữ theo sau là trạng từ và động từ.

Ví dụ:
— “I’m extremely confused.” = Các hành động được thể hiện bởi động từ to be.
— “The glass is extremely full.” = Các hành động được thể hiện bởi động từ to be.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.