Unit 8.1

Trạng từ chỉ tần xuất

Introduction

Trạng từ [Adverbs] là những từ có chức năng như bổ nghĩa của câu, mệnh đề hoặc các yếu tố khác nhau của mệnh đề. Họ có thể cung cấp một loạt các thông tin.

Trạng từ chỉ tần xuất [Adverbs of frequency] được sử dụng để cung cấp thông tin về tần suất của một sự kiện.

Form

Trạng từ chỉ tần suất [Adverbs of frequency] thường được đứng sau các động từ to be hoặc to have và trước các động từ khác.

Vị trí của chúng là:
Subject + be/have + adverb + …
Subject + adverb + verb + …

Các trạng từ chỉ tần suất thường thấy là: alwaysneveroftenrarelysometimes và usually

Example

  • always go on holiday to Egypt.
  • never went to Thailand in the end.
  • He often seems to be tired.
  • rarely go to restaurants.
  • He sometimes buys newspapers.
  • usually go to school on time.

Use

Chúng ta sử dụng trạng từ chỉ tần suất [adverbs of frequency] khi chúng ta cung cấp thông tin về tần suất của một cái gì đó.

Các trạng từ chỉ tần suất thường thấy là:

  • Always (mọi lúc);
  • Never (không bao giờ);
  • Often (thường xuyên);
  • Rarely (không thường xuyên);
  • Sometimes (trong một số dịp nhưng không phải luôn luôn hoặc thường xuyên);
  • Usually (nhiều lúc).

Summary

Trạng từ chỉ tần suất cung cấp thông tin về tần suất của một sự kiện.

Các trạng từ chỉ tần suất thường thấy là: alwaysneveroftenrarely, sometimes and usually.

Khi chúng ta sử dụng trạng từ chỉ tần suất, chúng ta bắt đầu với chủ ngữ theo sau là to be hoặc to have và trạng từ.
Chúng ta cũng có thể bắt đầu với chủ ngữ theo sau là trạng từ và động từ.

Ví dụ:
— “I’m always at school in the morning.” = Hành động được thể hiện bởi động từ to be (always sau nó).
— “I always go to school in the mornings.” = Hành động được thể hiện bằng động từ to go (always trước nó).

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.