Unit 0

Đại từ nhân xưng

Introduction

Đại từ [Pronouns] là những từ được sử dụng để tránh sự lặp lại của một danh từ.

Đại từ nhân xưng [Subject pronouns] thay thế chủ ngữ là một người hoặc một vật trong câu.

Form

Chúng ta phân biệt đại từ nhân xưng tùy thuộc vào số lượng (số ít, số nhiều) và giới tính (nam, nữ, trung tính).

Đại từ nhân xưng [Subject pronouns] được sử dụng trước động từ trong câu.

Person Number Gender Subject
1st person sing. I
2nd person sing. You
3rd person sing. masculine He
3rd person sing. feminine She
3rd person sing. neutral* It
1st person plur.  – We
2nd person plur.  – You
3rd person plur.  – They

* (đồ vật/con vật)

EXTRA: sing. = số ít; plur. = số nhiều; masculine = nam giới; feminine = nữ giới; neutral = trung tính (ở đây chỉ đồ vật và con vật/ nó)

Example

  1. Chủ ngữ của động từ
    • I am fast.
    • You are pretty.
    • He is short.
    • She is beautiful.
    • It is big.
    • We are young.
    • You are athletes.
    • They are fat.
  2.  Để thay thế cụm danh từ và tránh lặp lại
    • [n/a]*
    • Andy, take off that hat, you look funny.
    • John is tall and he is also thin.
    • Maria is from Spain, she is Spanish.
    • I like the color red, it is passionate.
    • Julia and I come from France, we are French.
    • You and Peter are always talking, you are really talkative.
    • John and Maria are fat, they eat a lot.

*Không áp dụng với ngôi thứ nhất số ít (I – tôi).

Use

Chúng ta sử dụng đại từ nhân xưng:

  • Như là chủ ngữ của động từ;
  • Để thay thế cụm danh từ nhằm tránh lặp lại.

Summary

Đại từ nhân xưng được sử dụng như chủ ngữ của động từ hoặc thay thế cụm danh từ đã được đề cập trước đó nhằm tránh sự lặp lại.

Chúng khác nhau về giới tính, số lượng và được đặt trước động từ.

Các đại từ nhân xưng là I, you, he, she, it, we, you và they.

Ví dụ:
— “I am tall.” = I đề cập đến người nói.
— “He is tall.” = He đề cập đến một cậu bé cụ thể.
— “They are tall.” = They đề cập đến một số người cụ thể.

GHI CHÚ: Nếu bạn muốn sử dụng đại từ nhân xưng [Subject pronouns] nhằm mục đích thay thế, điều này không được áp dụng với ngôi thứ nhất số ít [I].

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.