Unit 3.1

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Introduction

Danh từ [Nouns] là từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, sự kiện, hiện tượng, chất lượng.

Danh từ đếm được [Countable nouns] là danh từ được coi là đối tượng riêng biệt có thể được đếm bằng số.

Danh từ không đếm được [Uncountable nouns] đề cập đến những thứ chúng ta coi là một khối, và không phải là các đối tượng riêng biệt.

Form

Không có một quy tắc cố định cho việc hình thành các danh từ đếm được không đếm được.

Danh từ đếm được

Danh từ đếm được [Countable nouns] có cả dạng số ít và số nhiều. Chúng có thể được sử dụng với các dạng không xác định (a / an) và số.

Danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được không thể được sử dụng với bài viết không xác định (a / an) hoặc số. Nó có thể có:

  • Chỉ có dạng số ít (advicebaggage, information, energy, furniture, homework, money…);
  • Chỉ có dạng số nhiều (the Spanishnews, groceries, clothes, thanks, regards…).

Example

Danh từ đếm được

  • I have a dog at home.
  • He is so rich that he owns five houses.
  • We want to play a tennis match.

Danh từ không đếm được

  • His advice was very important. / His advices were very important.
  • There is information in this guide. / There are informations in this guide.
  • I have some news about Bulgaria. / I have a new about Bulgaria.

Use

Danh từ đếm được được sử dụng như các đối tượng riêng biệt và có thể được tính bằng số.

Danh từ không đếm được là các đối tượng được coi là một khối và không thể tách rời (các từ về thời tiết, chất lỏng, vật liệu hoặc danh từ trừu tượng).

Summary

Không có một quy tắc cố định cho việc hình thành các danh từ đếm được hoặc không đếm được:

  • Danh từ đếm được [Countable nouns] đề cập đến các đối tượng riêng biệt có thể được đếm bằng số. Chúng có thể được sử dụng với bài viết không xác định (a / an).
  • Danh từ không đếm được [Uncountable nouns] đề cập đến danh từ trừu tượng, đối tượng khối lượng không thể tách rời. Chúng không thể được sử dụng với bài viết không xác định (a / an) và thường chỉ có dạng số ít không có dạng số nhiều hoặc dạng số nhiều không có số ít.

Ví dụ:
— “There is a mobile phone on the table.” = Mobile phone là một danh từ đếm được, do đó chúng ta sử dụng mạo từ a.
— “There are two mobile phones on the table.” = Mobile phones  là một danh từ đếm được do đó chúng ta đếm nó với số hai [two].
— “My teacher bought furniture for her house. / “My teacher bought furnitures for her house.” = Furniture là một danh từ số ít không đếm được, nó không có dạng số nhiều
— “The police catch killers.” / “The police catches killers.” = The police là một danh từ số ít không đếm được, nó không có dạng số ít.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.