Unit 9.1

Tính từ sở hữu

Introduction

Tính từ [Adjectives] là các yếu tố quyết định có thể được đặt ở hai vị trí khác nhau trong một câu để sửa đổi hoặc mô tả một người hoặc một vật.

Tính từ sở hữu [Possessive adjectives] được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về ai đó.

Form

Tính từ sở hữu [Possessive adjectives] được sử dụng cùng với danh từ và có thể được phân biệt theo số lượng và giới tính. Chúng ta không sử dụng tân ngữ và các yếu tố quyết định khác trước các tính từ sở hữu.

Tính từ sở hữu là:

Subject Pronouns Possessive Adjetives
I My
You Your
He His
She Her
It Its
We Our
You Your
They Their

Example

  • My father and I are policemen.
  • Is this her house?
  • Our cat doesn’t like fish.

Use

Chúng ta sử dụng tính từ sở hữu [possessive adjectives] để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về ai đó (người hoặc động vật).

LƯU Ý: Tính từ sở hữu thực sự là từ hạn định, nhưng trong từ điển hoặc sách ngữ pháp, chúng thường được gọi là tính từ.

Summary

Tính từ sở hữu thể [Possessive adjectives] hiện rằng một cái gì đó thuộc về một người hoặc một động vật. Chúng ta phân biệt chúng theo số lượng và giới tính.

Chúng là: my, your, his, her, its, our, your và their.

Ví dụ:
— “It is not her sandwich, it’s my sandwich.” = Her và my mô tả một yếu tố khác trong câu (chúng là tính từ sở hữu).
♦ “It is not her sandwich, it’s mine.” = Mine thay thế một yếu tố khác trong câu (nó là một đại từ sở hữu).

LƯU Ý: Chúng ta không sử dụng các định thức trước các tính từ sở hữu, vì chúng đã là một loại định thức.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A1 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.