Unit 11.1

Câu hỏi Yes – No ở thì quá khứ

Introduction

Câu hỏi Yes hoặc no cũng được gọi là câu hỏi đóng [closed questions] hoặc câu hỏi cực [polar questions] vì câu trả lời cho chúng chỉ có thể là [yes] hoặc không [no]. Các câu trả lời cho các câu hỏi đóng được gọi là câu trả lời ngắn [short answer].

Các câu hỏi đóng [closed questions] ở thì quá khứ [in the past] được sử dụng để hỏi thông tin ở quá khứ.

Form

[Xem Câu hỏi Yes – No ở thì hiện tại, cấp A1]

Trong thì quá khứ, chúng ta sử dụng các hình thức quá khứ của trợ động từ và động từ khiếm khuyết.

Một số câu hỏi yes hoặc no và câu trả lời ngắn tương ứng của chúng là:

Question Affirmative Short Answer Negative Short Answer
Were you…? Yes, I was. / Yes, we were. No, I wasn’t. / No, we weren’t.
Was it…? Yes, it was. No, it wasn’t.
Did you…?
Yes, I did. / Yes, we did. No, I didn’t. / No, we didn’t.
Did they…? Yes, they did. No, they didn’t.
Have you…? Yes, I have. No, I haven’t.
Has she…? Yes, she has. No, she hasn’t.

Example

  • Did she go by car? – No, she didn’t.
  • Were you at the bus station yesterday? – Yes, we were.
  • Have they closed the garage door? – No, they haven’t.

Use

[Xem Câu hỏi Yes – No ở thì hiện tại, cấp A1]

Summary

Câu hỏi Yes hoặc No chỉ có thể được trả lời bằng câu trả lời Yes hoặc No:

Cấu trúc của một câu hỏi yes hoặc no là: Trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết theo sau là một chủ ngữ và một danh từ hoặc một động từ (câu kết thúc bằng dấu chấm hỏi).

Cấu trúc của các câu trả lời ngắn là: Yes hoặc no có dấu phẩy theo sau là chủ ngữ và trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết (giống như trong câu hỏi).

Ví dụ:
— “Did you go to school yesterday? – Yes, I did.” = Câu hỏi Yes/no  cũng được gọi là câu hỏi đóng, và vì câu hỏi đã được hỏi với trợ động từ did, câu trả lời ngắn sẽ chứa nó.
♦ “Whose cat is this?” = Câu hỏi Wh- cũng được gọi là câu hỏi mở vì bạn có thể đưa ra vô số câu trả lời.

LƯU Ý: Chúng ta chỉ có thể sử dụng một trợ từ (be / have) hoặc một động từ khiếm khuyết (can/could /would…) để tạo ra một câu hỏi có hoặc không.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License