Unit 10.1

Mệnh đề so sánh: As … as

Introduction

So sánh [Comparisons] với tính từ [adjectives] và trạng từ [adverbs] được sử dụng để so sánh sự vật, con người hoặc hành động, thể hiện [expressing] sự tương đương [equalities] hoặc bất bình đẳng [inequalities] giữa chúng.

So sánh bằng [comparative of equality] (mệnh đề as…as) được sử dụng cho cùng một mục đích.

{xem So sánh với tính từ và trạng từ, cấp A1}

Form

Chúng ta thường tìm thấy cấu trúc so sánh bằng (mệnh đề as…as) trong ba dạng của nó.

Thể khẳng định:
Subject + verb + as + adjective/adverb + as + object + …
Subject + verb + as + adjective/adverb + noun + as + object + …

Thể phủ định:
Subject + verb + not + as + adjective/adverb + as + object + …
Subject + verb + not + as + adjective/adverb + noun + as + object + …

Thể nghi vấn:
Verb + subject + as + adjective/adverb + as + object + …?
Verb + subject + as + adjective/adverb + noun + as + object + …?

Example

Nói về những điều giống hệt nhau (khẳng định)

  • This box of biscuits is as big as mine.
  • This restaurant makes food as good as my mum’s.

Nói về những điều khác nhau (phủ định)

  • A kilo of potatoes is not as expensive as a kilo of steaks.
  • Her mountain boots are not as cheap as his backpack.

Hỏi thông tin về bình đẳng / bất bình đẳng

  • Is this box of biscuits as big as mine?
  • Do I have champagne as cold as yours?

Use

Chúng ta sử dụng phép so sánh bằng (mệnh đề as…as) để:

  • Nói về những điều giống hệt nhau (khẳng định);
  • Nói về những điều khác nhau (phủ định);
  • Hỏi thông tin về sự bình đẳng / bất bình đẳng của những điều khác nhau (nghi vấn).

Summary

So sánh bằng [comparative of equality] (hoặc mệnh đề as…as) được sử dụng để làm nổi bật sự bình đẳng hoặc bất bình đẳng giữa hai điều, con người hoặc hành động.

Mệnh đề as…as tuân theo các quy tắc chung để tạo ra các hình thức khác nhau (khẳng định, phủ định và nghi vấn). Trong chính mệnh đề as…as, chúng ta bắt đầu với as được theo sau là tính từ hoặc trạng từ theo sau là as và một tân ngữ. Chúng ta cũng có thể đặt một danh từ sau tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ:
— Khẳng định: “My doll is as lovely as yours.”
— Phủ định: “My doll is not as lovely as yours.”
— Nghi vấn: “Is my doll as lovely as yours?

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License