Unit 6.2

Giới từ chỉ sự di chuyển

Introduction

Giới từ [Prepositions] là những từ nhỏ kết nối các yếu tố trong một câu. Chúng rất cần thiết bởi vì chúng cung cấp thêm chi tiết về câu.

Chúng ta sử dụng giới từ chỉ sự di chuyển [prepositions of movement] để thể hiện chuyển động hoặc hướng.

Form

Giới từ chỉ sự di chuyển không đứng một mình mà kết hợp với các yếu tố khác của câu.

Công dụng của chúng phụ thuộc vào:

  1. Di chuyển đến hoặc đi từ một nơi: to, from, down, up, away from
  2. Di chuyển từ bên này sang bên khác: across, along
  3. Thay đổi vị trí: in/into, on/onto, out of, off, over, under

Example

Di chuyển đến hoặc đi từ một nơi

  • Northern wind goes to Turkey every winter.
  • My mother came from the garden.
  • The baby pig fell down the stairs.
  • I’m going up to the second floor to see the sky.
  • Get away from the olive trees!

Di chuyển từ bên này sang bên khác

  • Be careful when you go across the streets. It is snowing.
  • Every Sunday we go for a walk along the coast.

Thay đổi vị trí

  • My grandfather is coming into the garden.
  • My sister’s cat always jumps on/onto the table.
  • Your dog is out of your apartment right now.
  • Can you get off the bed and go to the supermarket, please?
  • The plane flies over the hill.
  • The subway runs under the street level.

Use

Chúng ta sử dụng giới từ của sự di chuyển để hiển thị chuyển động từ nơi này sang nơi khác.

Họ có thể bày tỏ:

  • Di chuyển đến hoặc đi từ một nơi (to, from, down, up, away from…)
  • Di chuyển từ bên này sang bên khác (acrossalong…)
  • Thay đổi vị trí (in/intoon/ontoout ofoffoverunder…)

Summary

Giới từ chỉ sự di chuyển [Prepositions of movement] được sử dụng để thể hiện các chuyển động hoặc hướng:

  • Di chuyển đến hoặc đi từ một nơi: to, from, down, up, away from
  • Di chuyển từ bên này sang bên khác: across, along
  • Thay đổi vị trí: in/into, on/onto, out of, off, over, under

Ví dụ:
— “I go to Ibiza every summer.” = Chúng ta sử dụng to để thể hiện một sự thay đổi vị trí được thực hiện để đến được một địa điểm cụ thể.
— “Be careful when you go across the streets.” = Chúng ta sử dụng across để thể hiện sự thay đổi vị trí từ bên này sang bên khác qua một con đường.
— “My grandfather walks in the living room.” = Chúng ta sử dụng in để thể hiện sự thay đổi vị trí để vào không gian 3 chiều.

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

More exercises

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License