Unit 8.2

So that vs So … that

Introduction

So that và so…that là hai thứ khác nhau, mặc dù tương tự nhau, nhưng chúng thể hiện những điều khác nhau.

So that nhấn mạnh hậu quả của một hành động hoặc mục đích. So…that cho thấy cực điểm dẫn đến kết quả nhất định.

Form

So that (như một mệnh đề trạng từ của kết quả) và so…that (như một trạng từ chỉ mức độ) là hai cấu trúc khác nhau nhưng chúng ta có thể bỏ qua that trong cả hai trường hợp.

Cấu trúc của so that là:
Clause 1 + so that + clause 2

Cấu trúc của so… that là:
Clause 1 + so + adjective/adverb + that + clause 2 

Example

So that

  • I am going to special classes so that I will become a good IT guy.
  • He is saving money so that he can buy a new laptop.
  • I asked my mom to watch the kids so that we can go to the cinema.

So…that

  • Those PCs had so many viruses that they couldn’t use them.
  • My grandfather is so short that I have to reach the top shelves for him.
  • The car was going so fast that I thought we were going to die.

Use

Chúng ta thường xuyên sử dụng so that (mệnh đề trạng từ kết quả) như một cấu trúc liên kết giữa hai câu, trong đó câu thứ hai thể hiện kết quả hoặc mục đích của câu thứ nhất.

Chúng ta sử dụng so…that (trạng từ chỉ mức độ) để tạo ra một so sánh giữa hai điều. Nó được sử dụng để nhấn mạnh một hành động để cho thấy rằng một cái gì đó dẫn đến kết quả nhất định.

Summary

Chúng ta sử dụng mệnh đề trạng từ kết quả so that để làm nổi bật hệ quả của một hành động hoặc mục đích. So that, được sử dụng giữa các mệnh đề.

Chúng ta sử dụng so…that để tạo ra một so sánh giữa hai điều. Chúng ta bắt đầu với một mệnh đề theo sau bởi so và một tính từ hoặc trạng từ, theo sau bởi that và một mệnh đề khác.

Ví dụ:
— “I will save some money so that I can go on holiday.” = Chúng ta sử dụng so that để thể hiện hậu quả của việc tiết kiệm tiền.
— “I am so rich that I don’t have to save money to go on holiday.” = Chúng ta sử dụng so…that để so sánh điều kiện và kết quả.

LƯU Ý: Chúng ta có thể bỏ qua that trong cả hai cấu trúc khi nói.

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.