Unit 2.2

Tương lai với Will hoặc Be going to

Introduction

Tương lai [future] là thì dùng để diễn tả các sự kiện trong tương lai.

Chúng ta sử dụng thì tương lai đơn [future simple] để thể hiện các quyết định, ý kiến và hy vọng tự phát {xem Tương lai đơn, cấp độ A2}.

Be going to được sử dụng để thể hiện ý định cho tương lai và thực hiện các ưu tiên dựa trên các dấu hiệu chúng ta thấy tại thời điểm đó {xem Be going to, cấp độ A1}.

Form

Tương lai đơn [Future simple] (will) và be going to có cấu trúc khác nhau cho ba hình thức:

Thể khẳng định [affirmative] có cấu trúc:

  • Tương lai đơn: Subject + will + verb + …
  • Be going to: Subject + to be + going to + verb + …

Thể phủ định [negative] có cấu trúc:

  • Tương lai đơn: Subject + will + not + verb + …
  • Be going to: Subject + to be + not + going to + verb + …

Thể nghi vấn [interrogative] có cấu trúc:

  • Tương lai đơn: Will + subject + verb + …?
  • Be going to: To be + subject + going to + verb + …?

Example

Tương lai đơn:

Quyết định được đưa ra tại thời điểm nói

  • We don’t have any bread for dinner. I will go and buy some from the bakery.

Lời mời

  • Will you come with us to meet the president?

Nhu cầu / nhiệm vụ / sự kiện trong tương lai

  • You will have to pay with cash if you buy clothes under 50 euros.

Đề nghị

  • will help you to make these photocopies.

Dự đoán dựa trên ý kiến

  • He thinks that being retired will be boring.

Lời hứa

  • I promise I will never talk to the boss about this! 

Yêu cầu

  • The telephone is ringing. Will you answer it please?

Các câu có chứa các trạng từ: probably, certainly, perhaps

  • will certainly come to the party.
  • He probably won’t finish writing his CV in time.
  • Perhaps we will need a new printer soon. This one is getting so slow.

Các mối đe dọa

  • If you don’t send an email, I will not talk to you again.

Be going to:

Quyết định trước thời điểm nói / hoạt động theo kế hoạch

  • We don’t have paper for the printer. I am going to get some.

Dự đoán dựa trên bằng chứng về tương lai gần

  • This business isn’t going to fail. It’s a multinational corporation!

Use

Chúng ta sử dụng thì tương lai đơn để diễn tả:

  • Quyết định được đưa ra trong khi nói;
  • Lời mời;
  • Nhu cầu / nhiệm vụ / sự kiện trong tương lai;
  • Đề nghị;
  • Dự đoán dựa trên ý kiến;
  • Hứa hẹn;
  • Yêu cầu;
  • Các câu có chứa các trạng từ: probably, certainly, perhaps;
  • Các mối đe dọa.

Chúng ta sử dụng be going to để diễn tả:

  • Quyết định được đưa ra trước thời điểm phát biểu, các sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch;
  • Dự đoán dựa trên bằng chứng về tương lai gần.

Summary

Tương lai đơn [Simple future] (will) và be going to là hai hình thức của thì tương lai [future tense], khác nhau về ý nghĩa và hình thức.

  • Chúng ta sử dụng tương lai đơn để thể hiện dự đoán, niềm tin hoặc ý định về tương lai.
  • Chúng ta sử dụng be going to để thể hiện các mệnh lệnh, dự đoán và những điều sắp xảy ra.

Ví dụ:
— “This printer will probably cost you 70 euros. I heard that it is the usual price.” = Chúng ta không chắc chắn về giá cả, chúng ta chỉ đoán do đó chúng ta sử dụng tương lai đơn.
— “This printer is going to cost 70 euros. I checked the price tag.” = Chúng ta chắc chắn về giá cả, do đó chúng ta sử dụng be going to.

LƯU Ý: Một số tình huống nhất định đòi hỏi phải có cấu trúc be going to, trong khi các tình huống khác yêu cầu tương lai đơn.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.