Unit 3.1

Đại từ phản thân

Introduction

Đại từ [Pronouns] là những từ được sử dụng để tránh sự lặp lại của danh từ {xem Đại từ chủ ngữ, Cấp độ A1}.

Đại từ phản thân [Reflexive pronouns] được sử dụng để nhấn mạnh chủ đề của câu.

Form

Đại từ phản thân có thể được coi là sự kết hợp của tính từ sở hữu và từ self cho số ít và selves cho số nhiều.

Subject Pronoun Reflexive Pronoun
I myself
You yourself
He himself
She herself
It itself*
We ourselves
You yourselves
They themselves

* (đối tượng / động vật)

Example

  • I managed to find my way around the old city myself (nobody helped me).
  • The shop assistant replied to the customer himself.
  • The employees shouldn’t blame themselves when clients don’t want to buy a product.

Use

Chúng ta sử dụng đại từ phản thân để diễn tả hành động trong đó chủ thể và đối tượng đề cập đến cùng một người hoặc vật.

Nói cách khác, người thực hiện hành động cũng là người phải chịu hành động đó và trải nghiệm nó.

Summary

Đại từ phản thân [Reflexive pronouns] được sử dụng để đề cập đến chủ ngữ của câu. Chúng ta phân biệt chúng theo số (-self  là số ít, -selves là số nhiều) và giới tính.

Chúng là: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves và themselves.

Ví dụ:
— “I have to prepare myself for the shopping centre.” = Myself đề cập đến chủ ngữ [subject] (I).
♦ “I have to prepare my clothes and hair for the shopping centre.” = My đề cập đến vật [object] (clothes).

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License