Unit 3.1

Đại từ quan hệ của người và vật

Introduction

Đại từ [Pronouns] là những từ được sử dụng để tránh sự lặp lại của danh từ {xem Đại từ chủ ngữ, cấp độ A1}.

Đại từ quan hệ [Relative pronouns] được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ. Nó đề cập đến người hoặc vật bằng cách thay thế chủ ngữ được thể hiện trong mệnh đề chính để tránh sự lặp lại của nó trong mệnh đề quan hệ {xem Đại từ quan hệ, cấp độ A1}.

Form

[xem Đại từ quan hệ, cấp độ A1]

Các đại từ quan hệ của người và vật là whom, whose, whomever, whoever và whichever.

Example

Whom

  • I called the salesman from whom I bought this watch.
  • This is the hairdresser to whom I wanted to speak.
  • The people, for whom they were waiting, have arrived.

Whose

  • Helen, whose father is a baker, lives in an industrial city.
  • This is the painter whose statue is in the main square of the city.
  • This is my cousin whose clothes shop has the most expensive clothes.

Whoever

  • Whoever was there I don’t care.
  • She’s a kind woman, whoever her friends might be.
  • Hana, whoever comes to the party we have enough cake.

Whomever

  • We will accept in our team whomever you recommend.
  • Give the gifts to whomever you have missed.
  • He will invite whomever we decide in our last week here.

Whichever

  • May I go to whichever theater I want?
  • Pick whichever picture you woud like to edit.
  • I will drink whichever wine you buy.

Use

[xem Đại từ quan hệ, cấp độ A1]

Chúng ta sử dụng đại từ quan hệ [relative pronouns] để xác định người và vật và để thêm thông tin phụ / bổ sung về họ. Chúng ta sử dụng:

  • Whom để khám phá người nào nhận được một hành động;
  • Whose để tìm ra người nào đó hoặc ai đó thuộc về ai;
  • Whoever để thể hiện chủ đề không quan trọng là ai;
  • Whomever để thể hiện đối tượng không quan trọng là ai;
  • Whichever để thể hiện một cái gì đó không quan trọng là nó là gì.

Summary

Đại từ quan hệ [Relative pronouns] được sử dụng để tránh sự lặp lại của một danh từ trong mệnh đề quan hệ. Chúng được sử dụng sau danh từ.

Các đại từ quan hệ được sử dụng phổ biến nhất là: whom (đối tượng) được sử dụng cho người, whose để sở hữu, whoever (chủ ngữ) khi nó không quan trọng là ai, whomever (đối tượng) khi nó không quan trọng là ai, whichever khi không quan trọng là nó là vấn đề gì.

Ví dụ:
— “I am dating the girl whom I met at the restaurant.” = Whom đề cập đến girl.
— “The girl, whose brother owns this restaurant, is Italian.” = Whose đề cập đến girl.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.