Unit 2.2

Hiện tại tiếp diễn cho tương lai

Introduction

Tương lai [future] là thì dùng để dự đoán hoặc diễn tả các sự kiện trong tương lai.

Khi chúng ta sử dụng cấu trúc hiện tại tiếp diễn [present continuous], chúng ta đề cập đến các kế hoạch cố định {xem Hiện tại tiếp diễn, Cấp độ A1}.

Form

{xem Hiện tại tiếp diễn, Cấp độ A1}.

Example

  • She‘s having a job interview next week.
  • She isn’t having a job interview next week.
  • Is she having a job interview next week?

Use

Chúng ta sử dụng hiện tại tiếp diễn để thể hiện, từ chối hoặc hỏi về các hoạt động trong tương lai theo kế hoạch hoặc sắp xếp cố định mà thời gian đã được quyết định.

Summary

Hiện tại tiếp diễn [Present continuous] có thể được sử dụng để thể hiện tương lai hoặc để chỉ các kế hoạch cố định.

Ví dụ:
— “I am working on an important project the whole month.” = Chúng ta sử dụng hiện tại tiếp diễn [present continuous] cho tương lai [future] vì chúng ta đang thể hiện tương lai gần (sớm).
♦ “I am working on an important project the whole month.” = Chúng ta sử dụng hiện tại tiếp diễn [present continuous] bởi vì chúng ta đang thể hiện tình hình hiện tại của chúng ta (bây giờ).
♦ “I will work on an important project the whole month.” = Chúng ta sử dụng tương lai đơn [future simple] vì chúng ta thể hiện một khoảng thời gian xa hơn (tương lai).

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.