Unit 1.2

For và Since với thì hiện tại hoàn thành

Introduction

Giới từ [Prepositions] là những từ có liên quan đến yếu tố khác trong câu. Chúng rất cần thiết bởi vì chúng cung cấp thêm chi tiết về câu bằng cách định vị các sự kiện, con người và đồ vật ở một địa điểm [place] và thời gian [time].

Chúng ta sử dụng các giới từ forsince để định vị một sự kiện trong khung thời gian và thêm thông tin về thời lượng của nó.

Form

Các giới từ forsince có cùng mục đích chung nhưng có một ý nghĩa khác nhau. Với chúng, chúng ta luôn sử dụng thì hiện tại hoàn thành của động từ, khi đề cập đến hiện tại.

Cấu trúc là:
… + for + period of time + …
… + since + starting point + …

Example

For

  • I have studied Dutch for 4 years.
  • I‘ve known her for ten years.
  • She has attended the Spanish course for three months.

Since

  • I have studied Dutch since 2011.
  • I‘ve known her since 2006.
  • She has attended the Spanish course since January.

Use

Chúng ta thường sử dụng for để diễn tả khoảng thời gian [period of time] diễn ra một sự kiện (2 years, 6 weeks, 10 days…). Sự kiện được thể hiện với for vẫn còn hiệu quả trong thời điểm hiện tại của cuộc trò chuyện.

Chúng ta thường sử dụng since thể hiện điểm bắt đầu [starting point] chính xác của một sự kiện (last year, 1996, I arrived…).

Summary

For và since giúp định vị một sự kiện trong khung thời gian và thêm thông tin về độ dài của nó. Chúng luôn được sử dụng với hiện tại hoàn thành [present perfect], khi đề cập đến hiện tại.

  • For được sử dụng để thể hiện độ dài của một khoảng thời gian vẫn đang diễn ra. For được đặt trước khoảng thời gian.
  • Since được sử dụng để thể hiện chính xác hiện tại hoặc quá khứ bắt đầu của một sự kiện. Since được đặt trước điểm bắt đầu.

Ví dụ:
— “I‘ve been a fireman for 16 years.” = Chúng ta sử dụng for vì chúng ta đang thể hiện độ dài của hành động.
— “I‘ve been a fireman since 2000.” = Chúng ta sử dụng since vì chúng ta đang thể hiện điểm bắt đầu của hành động.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

More exercises

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.