Unit 10.1

Từ nhấn mạnh và Từ giảm nhẹ

Introduction

Trạng từ [Adverbs] là biểu thức có chức năng như bổ nghĩa của các yếu tố khác trong mệnh đề. Chúng có thể cung cấp một loạt các thông tin.

Trạng từ chỉ mức độ [Adverbs of degree] được sử dụng để cung cấp thông tin về cường độ của một hành động hoặc tính từ {xem Trạng từ chỉ mức độ, Cấp độ A1}.

Từ nhấn mạnh [Intensifiers] and từ giảm nhẹ [mitigators] là một phần của trạng từ chỉ mức độ.

Form

{Xem trạng từ chỉ mức độ, cấp độ A2}.

Từ nhấn mạnh

Được sử dụng phổ biến nhất là: absolutelyhighly, incrediblyparticularlysoutterly

Từ giảm nhẹ

Được sử dụng phổ biến nhất là: fairlypretty (informal), ratherslightly

Example

Từ nhấn mạnh

  • It is absolutely impossible to win at most carnival games.
  • The climate was highly dry.
  • We came incredibly close to falling off the stairs.
  • These drawings are particularly good.
  • He was so helpful.
  • The view is utterly beautiful.

Từ giảm nhẹ

  • These crystals are fairly bright.
  • The view was pretty good, but not breathtaking.
  • I’m rather bored.
  • It is slightly expensive, but I’m still going to buy it.

Use

Chúng ta sử dụng từ nhấn mạnh để làm cho từ ngữ và cách diễn đạt mạnh mẽ hơn.

Chúng ta sử dụng các từ giảm nhẹ để làm cho các từ và cách diễn đạt yếu hơn.

Summary

Từ nhấn mạnh [Intensifiers] and từ giảm nhẹ [mitigators] là hai dạng của trạng từ chỉ mức độ. Chúng ta sử dụng các từ nhấn mạnh để nhấn mạnh các từ hoặc thành ngữ, và bộ giảm nhẹ để làm cho sự nhấn mạnh vào các từ và thành ngữ này không mạnh bằng.

Các từ nhấn mạnh được sử dụng phổ biến nhất là: absolutelyhighly, incrediblyparticularlysoutterly

Các từ giảm nhẹ được sử dụng phổ biến nhất là: fairlyprettyratherslightly

Ví dụ:
— “I am absolutely sure he is lying.” = Có khả năng cao là anh ta đang nói dối, vì vậy chúng ta sử dụng từ tăng cường.
— “I am fairly sure that he is lying.” = Có khả năng thấp là anh ta đang nói dối, vì vậy chúng ta sử dụng một từ giảm nhẹ.

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.