Unit 10.2

Sự kết hợp phổ biến giữa tính từ và giới từ


Giới từ [Prepositions] rất cần thiết vì chúng cung cấp thêm chi tiết về câu.

Tính từ [Adjectives] là các từ hạn định có thể được đặt ở hai vị trí khác nhau trong một câu để sửa đổi hoặc mô tả một người hoặc một vật. Một số tính từ [adjectives] chỉ được sử dụng với giới từ [prepositions] cụ thể.


Các giới từ được sử dụng phổ biến nhất theo sau các tính từ nhất định là atforinof và to.

Ví dụ về tính từ đứng trước các giới từ này trong câu là:

  • Angrybadbrilliantgoodluckypresentslowterrible… + at + …
  • Famousgratefulknownpreparedresponsiblesorry… + for + …
  • Dressedinterestedinvolvedskilled… + in + …
  • Afraidashamedawarebaddifficultfulljealousmadeproudscaredtired… + of + …
  • Addicted, connected, engagedfriendlygratefullimitedmarriedpolite… + to + …



  • The audience is angry at the musician.
  • She is good at drawing.
  • All students should be present at the theatre play, it’s compulsory.


  • I am very sorry for your loss.
  • Smoking is extremely bad for you.
  • The novel was too difficult for his class.


  • I’m interested in modern art.
  • She is involved in promoting modern music.
  • They both are skilled in chemistry and mathematics.


  • The director is very proud of his movie.
  • Jason was ashamed of his behavior.
  • She is full of energy.


  • I think I’m a bit addicted to music.
  • He doesn’t feel connected to his country at all.
  • My sister is married to an English photographer.


Chúng ta sử dụng một số giới từ với một số tính từ nhất định để diễn đạt một cái gì đó, nhưng không có quy tắc ngữ pháp nào về cách kết hợp chúng trong một câu.


Giới từ [prepositions] rất quan trọng vì chúng cung cấp thêm thông tin về câu. Chúng ta chỉ có thể sử dụng một số tính từ [adjectives] với giới từ cụ thể. Không có quy tắc liên quan đến chủ đề này, do đó bạn cần phải học chúng.

Được sử dụng phổ biến nhất là:

  • Angry, bad, brilliant, good, lucky, present, slow, terrible… + at + …
  • Famousknown, prepared, responsible, sorry… + for + …
  • Dressed, interested, involved, skilled… + in + …
  • Bad, difficult, full, jealous, madescared, tired… + of + …
  • Addicted, connected, friendlylimitedpolite… + to + …

Ví dụ:
— “She is good at being a good friend.” = Chúng ta luôn sử dụng good với giới từ at.
— “I am responsible for the adverts.” = Chúng ta luôn sử dụng responsible với giới từ for.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

More exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.