Unit 3.1

Đại từ quan hệ của địa điểm và thời gian

Introduction

Đại từ [Pronouns] là những từ được sử dụng để tránh sự lặp lại của danh từ {xem Đại từ chủ ngữ, cấp độ A1}.

Đại từ quan hệ [Relative pronouns] được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ. Nó đề cập đến địa điểm và thời gian bằng cách thay thế chủ ngữ được thể hiện trong mệnh đề chính để tránh sự lặp lại của nó trong mệnh đề quan hệ {xem Đại từ quan hệ, cấp độ A1}.

Form

[xem Đại từ quan hệ, cấp độ A1]

Các đại từ quan hệ chính của địa điểm và thời gian là wherewhenwherever và whenever.

Example

Where

  • This is the shopping centre where I bought a gift for my mom.
  • It is the butcher’s where my brother worked.
  • This is the hotel where we stayed during our trip.

When

  • I can’t forget the day when my dad opened our bakery.
  • The winter when I started working as a shop assistant was cold.
  • The day when the hairdresser died was my birthday.

Wherever

  • Wherever you go, I’ll be there for you.
  • We can have dinner wherever you want, but not in that restaurant.
  • I am ready to study wherever my parents decide.

Whenever

  • Whenever you need me, I am ready to come.
  • You can read it today or whenever.
  • Whenever the boss calls, she is busy.

Use

[xem Đại từ quan hệ, cấp độ A1]

Chúng ta sử dụng đại từ quan hệ để xác định địa điểm và thời gian để thêm thông tin phụ / bổ sung về chúng. Chúng ta sử dụng:

  • Where để thể hiện vị trí của một hành động hoặc sự kiện;
  • When để thể hiện thời gian của một hành động hoặc sự kiện;
  • Wherever để thể hiện rằng nơi đó không quan trọng, ở đâu cũng được;
  • Whenever để thể hiện rằng thời gian không quan trọng, khi nào cũng được.

Summary

Đại từ quan hệ của địa điểm và thời gian [Relative pronouns of place and time] được sử dụng để giới thiệu các mệnh đề quan hệ và để tránh sự lặp lại của địa điểm hoặc thời gian từ mệnh đề chính trong các mệnh đề quan hệ. Chúng được sử dụng sau danh từ.

Các đại từ quan hệ được sử dụng phổ biến nhất là: where (tân ngữ) được sử dụng cho các địa điểm, when cho thời gian, wherever không quan trọng là nơi nào, whenever không quan trọng khi một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra.

Ví dụ:
“I work in London, where 8 million people live.” = Where đề cập đến London (địa điểm).
“I worked in London last summer, when you were in the countryside.” = When đề cập đến khoảng thời gian làm việc tại London (thời gian).

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.