Unit 5.1

To be used to ở thể nghi vấn

Introduction

To be used to (đã quen với) là một cấu trúc được sử dụng để thể hiện thói quen và phong tục quen thuộc với chúng ta.

Thể nghi vấn [interrogative] được sử dụng để đặt câu hỏi về phong tục, thói quen của đối tượng.

Form

To be used to, ở thể nghi vấn của nó có cấu trúc:
To be + subject + used to + [verb + ing]/pronoun/noun phrase + …?

To Be Subject Used To Gerund Question
Mark
Am I used to working ?
Are you used to working ?
Is he/she/it used to working ?
Are we/you/they used to working ?

Example

  • Are they used to working in a big, modern city?
  • You have had long hair since you were a child so are you still used to it?
  • Is he used to the noise of the shower?

Use

Cấu trúc to be used to thể nghi vấn được sử dụng để hỏi cho những thứ hoặc những hoạt động mà ai đó quen thuộc, thường làm.

Summary

To be used to, thể nghi vấn [interrogative], hỏi về các thói quen và phong tục quen thuộc với chúng ta.

Khi chúng ta sử dụng to be used to ở thể nghi vấn của nó, chúng ta bắt đầu với động từ to be theo sau là chủ ngữ và used to và một động từ kết thúc bằng -ing hoặc đại từ hoặc cụm danh từ (câu được kết thúc với dấu chấm hỏi).

Ví dụ:
— “Are you used to having breakfast early in the morning?” = Chúng ta hỏi nếu có bữa ăn sáng vào buổi sáng có phải là thói quen của chủ ngữ hay không.

LƯU Ý: Đừng nhầm lẫn nó với to use to, chỉ có thể xuất hiện trong các câu đã ở thì quá khứ.

Ví dụ:
— “Are you used to having breakfast early in the morning?” = Chúng ta sử dụng to be used to để hỏi xem liệu bây giờ đối tượng đã quen với hành động chưa.
♦ “Did you use to have breakfast in the morning?“= Chúng ta sử dụng to use to để hỏi nếu hành động xảy ra trong quá khứ hay không, vì nó không xảy ra nữa (“Did you used to have breakfast early in the morning?” = Thì quá khứ ở đây đã được hiển thị với did).

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.