Unit 10.2

Động từ giới từ

Introduction

Động từ giới từ [Prepositional verbs] là kết quả của sự kết hợp giữa giới từ và động từ trong câu.

Một động từ giới từ [prepositional verb] là mỗi động từ được theo sau bởi một giới từ.

Form

Động từ giới từ bao gồm một động từ và giới từ. Chúng luôn có một tân ngữ ngay sau giới từ và giới từ đóng vai trò là người kết nối giữa động từ và tân ngữ (thường là danh từ hoặc đại từ) làm cho động từ giới từ có tính bắc cầu. Cụm động từ không có quy tắc đổi chỗ.

Động từ giới từ có cấu trúc:
… + verb + preposition + object + …

Các giới từ được sử dụng phổ biến nhất với các động từ là: about, at, for, from, in, of, on, with

Ví dụ về động từ giới từ: agree with, beg for, believe in, laugh atlisten to, look at, remind of, wait forworry about

Example

  • She is knocking at the door of the post office.
  • They aren’t laughing at me.
  • I have to send him a fax. Could you remind me of that later?

Use

Một động từ giới từ nói chung có thể có một ý nghĩa không tương ứng với hai phần riêng biệt.

Summary

Một động từ giới từ [prepositional verb] là mỗi động từ được theo sau bởi một giới từ theo sau một danh từ hoặc đại từ.

Các giới từ được sử dụng phổ biến nhất với các động từ là:about, at, for, from, in, of, on, with

Ví dụ về động từ giới từagree with, believe in, look at, remind of, wait forworry about

Ví dụ:
— “He waits for their answer every day.” / He waits their answer every day.” / He waits their answer for every day.”

LƯU Ý: Một số trạng từ cũng có thể được sử dụng như giới từ. Phân biệt đề cập có thể được tìm thấy trong từ điển.

Hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License