Unit 5.2

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Introduction

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc động từ nguyên mẫu thêm to [to-infinitive] để thể hiện mục đích của ai đó (lý do hoặc mục đích của một hành động).

Form

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích [infinitive of purpose] là ở đó chủ đề của mệnh đề chính và người thực hiện hành động (được biểu thị bằng số nguyên thể) là như nhau.

Cấu trúc của động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to work) giống với động từ nguyên mẫu thêm to (to work). 

Có các cấu trúc khác nhau để thể hiện mục đích: to… /in order to… /so as to…

Để tạo ra thể phủ định [negative], chúng ta thêm not vào trước động từ nguyên mẫu thêm to [to-infinitive].

Example

  • I went outside to help my mom.
    I went outside not to help my mom. (to do something else besides helping my mom)
  • He called me to invite us to the beach.
  • We travelled to see our classmates.

 

  • I went outside in order to help my mom.
    I went outside in order not to help my mom. (avoiding to help my mom)
  • I went outside in order to understand what my mom says.

 

  • I went outside so as to help my mom.

Use

Chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích để thể hiện mục đích của một người. Nó thông báo về lý do của việc làm một cái gì đó.

Để diễn đạt các tình huống, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc này có ý nghĩa tương tự nhau:

  • in order to … có vẻ trang trọng hơn
  • so as to để sử dụng hàng ngày
  • to … một hình thức ngắn của hai hình thức trên

Summary

Cấu trúc động từ nguyên mẫu thêm to [to-infinitive] được sử dụng để thể hiện mục đích của ai đó.

Có các cấu trúc khác nhau để thể hiện mục đích: to…, in order to…, so as to…

Để tạo ra thể phủ định [negative], chúng ta thêm not vào trước động từ nguyên mẫu thêm to [to-infinitive].

Ví dụ:
— “I have to find an excuse to go to the cinema with them.” = Chủ ngữ thể hiện mục tiêu của mình đi đến rạp chiếu phim.
— “I have to find an excuse not to go to the cinema with them.” = Chủ ngữ thể hiện mục đích của mình không đi đến rạp chiếu phim.

LƯU Ý: Chúng ta sử dụng in order toso as to trước các động từ chỉ trạng thái như appearhave, know, seemunderstand… và thể phủ định in order not to nhằm mục đích là để tránh điều gì đó.

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License