Unit 5.1

Tính từ chủ động và tính từ bị động

Introduction

Tính từ [Adjectives] là các từ hạn định có thể được đặt ở hai vị trí khác nhau trong một câu để sửa đổi hoặc mô tả một người hoặc một vật.

Tính từ có thể được sử dụng với thể chủ động [active] và thể bị động [passive].

Form

Các tính từ chủ độngbị động có thể được tạo như sau:

  • Tính từ chủ động với hậu tố -ing.
  • Tính từ bị động với hậu tố -ed.

Example

Tính từ chủ động

  • Her answer was amazing!
  • The film is so boring!
  • They found the topic very interesting.

Tính từ bị động

  • We were amazed by her answer.
  • I don’t like this film, I’m bored.
  • They were interested in the topic.

Use

Chúng ta sử dụng tính từ chủ động [active adjectives] để thể hiện rằng ai đó hoặc một cái gì đó đang gây ra một hiệu ứng cụ thể.

Chúng ta sử dụng tính từ bị động [passive adjectives] để bày tỏ rằng ai đó hoặc một cái gì đó đang trải qua một cảm giác hoặc cảm xúc.

Summary

Tính từ có thể được sử dụng hoặc trong thể chủ động [active] hoặc thể bị động [passive], với một sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa.

  • Tính từ chủ động [Active adjectives] với hậu tố -ing, bày tỏ ý tưởng về một cái gì đó hoặc ai đó gây ra một sự kiện hoặc hiệu ứng cụ thể.
  • Tính từ bị động [Passive adjectives] với hậu tố -ed, bày tỏ ý tưởng về một cái gì đó hoặc ai đó trải qua một sự kiện hoặc hiệu ứng cụ thể.

Ví dụ:
— “This class was boring!” = Chúng ta sử dụng thể chủ động vì đó là lớp gây ra tình huống nhàm chán (boring).
— “I was bored during the lesson.” = Chúng ta sử dụng thể bị động bởi vì chủ ngữ (I) là người trải nghiệm hành động và chán nản (gets bored).

Xin hãy xem lại nội dung trong mục [Form]. Hãy xem ví dụ [Example] để thấy việc sử dụng nó trong ngữ cảnh của câu.

Exercises


The exercises are not created yet. If you would like to get involve with their creation, be a contributor.



License

English Grammar A2 Level for Vietnamese Speakers Copyright © 2018 by books4languages. All Rights Reserved.